on one's own
/ˈhʊk/preposition phrase
- Không được trả tiền; không có sự giúp đỡ hoặc giúp đỡ từ người khác.Unaided; without assistance or help from others.A seven-year-old can get dressed on his own, but it might take a long time.Một đứa trẻ bảy tuổi có thể tự mặc quần áo nhưng có thể sẽ mất nhiều thời gian.
- Một mình, không có sự bầu bạn trực tiếp của người khác.Alone, without another's immediate company.I love cheese on toast, but I won't eat cheese on its own.Tôi thích phô mai trên bánh mì nướng, nhưng tôi sẽ không ăn phô mai một mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on one's own” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish